吹き込む人
Truyền lửa đam mê
【Từ láy tiếng Nhật】《Từ vựng》ぼうっと: ngây ngất, lâng lâng, mơ hồぷかぷか: lềnh bềnhざあざあ: ào àoぶくぶく: (thổi khí) phụt phụt, phọt phọt ぬるぬる: trườn trượt, trơn nhớtふわふわ: mềm mạiごしごし: chà chà, cọ cọぽたぽた: tủm tủm, ton ton
Trần Công Sơn
Cộng đồng Ngôn Ngữ Nhật - Việt
0 nhận xét :